suy yếu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (đg.):
- Trở nên yếu dần đi, giảm sút về sức mạnh, sức khỏe, quyền lực hoặc ảnh hưởng: "suy yếu" diễn tả quá trình một cái gì đó đang mất dần sức mạnh vốn có.
- Tính từ (t.):
- Ở trong trạng thái đã trở nên yếu ớt, không còn mạnh mẽ như trước: "suy yếu" dùng để mô tả tình trạng, tính chất của một sự vật, sự việc sau khi đã giảm sút.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận ốm nặng, sức khỏe của ông ấy suy yếu rất nhiều.
- Sự cạnh tranh khốc liệt đang làm suy yếu vị thế của công ty trên thị trường.
- Tính từ:
- Đó là một chính quyền suy yếu, không còn được lòng dân.
- Bệnh nhân đang trong tình trạng suy yếu và cần được chăm sóc đặc biệt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "suy yếu dần": nhấn mạnh quá trình giảm sút từ từ, liên tục.
- Sau khi đế chế La Mã bắt đầu suy yếu dần, các bộ tộc man di tràn vào xâm lược.
- "làm suy yếu": chỉ hành động chủ động hoặc nguyên nhân dẫn đến sự suy yếu.
- Những tin đồn thất thiệt đã làm suy yếu niềm tin của công chúng.
Biến thể và từ gần giống
- Suy sụp (đg.): yếu đi một cách nghiêm trọng, thường dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn (mạnh hơn "suy yếu").
- Nền kinh tế suy sụp sau cuộc khủng hoảng.
- Suy giảm (đg.): giảm bớt về số lượng, chất lượng hoặc cường độ (thường dùng cho các yếu tố có thể đo lường được).
- Sức mua của người tiêu dùng đang suy giảm.
- Suy nhược (đg., t.): thường dùng trong y học để chỉ tình trạng cơ thể mệt mỏi, kiệt sức, thiếu sinh lực.
- Bệnh nhân bị suy nhược cơ thể sau phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa
- Yếu đi: trở nên yếu hơn (cách nói thông thường, ít trang trọng hơn).
- Giảm sút: giảm đi về mức độ, năng lực.
- Suy tàn (đg.): yếu dần và đi đến chỗ tàn lụi, diệt vong (thường dùng cho triều đại, nền văn minh).
Từ trái nghĩa
- Cường thịnh: mạnh mẽ và phát triển thịnh vượng.
- Hưng thịnh: đang ở thời kỳ phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
- Mạnh lên: trở nên mạnh mẽ hơn.
- Phục hồi: trở lại trạng thái tốt, mạnh mẽ như trước.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Suy yếu bẩm sinh (thuật ngữ y học): tình trạng yếu ớt, thiếu sức sống ngay từ khi sinh ra.
- Đứa trẻ mắc chứng suy yếu bẩm sinh cần một chế độ chăm sóc đặc biệt.
- Thời kỳ suy yếu: giai đoạn một chế độ, tổ chức hoặc cá nhân trở nên yếu kém.
- Vương triều này bước vào thời kỳ suy yếu từ thế kỷ thứ 15.
- đg. (hoặc t.). Yếu dần đi. Cơ thể suy yếu. Làm suy yếu lực lượng.